genus hedeoma

genus hedeoma

A botanist carefully examines a specimen of the genus Hedeoma.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên khoa học): - Chi Hedeoma: Một chi nhỏ thực vật thân thảo nguồn gốc từ châu Mỹ, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Loài nổi tiếng nhất trong chi này cây bạc hà Mỹ (American pennyroyal), thường được dùng trong y học dân gian làm tinh dầu.

dụ sử dụng
  • (Chi Hedeoma bao gồm một số loại thảo mộc mùi thơm.)
  • (Bạc hà Mỹ một loài nổi tiếng trong chi Hedeoma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: "genus Hedeoma" thường được sử dụng trong phân loại khoa học để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền.
    • Researchers have identified new species in the genus Hedeoma in South America. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được các loài mới trong chi Hedeoma ở Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hedeoma (danh từ): Tên chi, thường dùng để chỉ chính chi này.
    • Hedeoma pulegioides tên khoa học của bạc hà Mỹ.
  • Hedeoma oil (cụm danh từ): Tinh dầu chiết xuất từ cây thuộc chi Hedeoma, mùi thơm mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Chi bạc hà Mỹ: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi này.
  • American pennyroyal genus: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Hedeoma: các loài thuộc chi Hedeoma.
    • There are about 30 species of genus Hedeoma in North America. ( khoảng 30 loài thuộc chi Hedeoma ở Bắc Mỹ.)
  • Member of genus Hedeoma: thành viên của chi Hedeoma.
    • This plant is a member of genus Hedeoma. (Cây này một thành viên của chi Hedeoma.)